TopList

Top 10 Vận động viên hay nhất giải bóng rổ Nhà nghề Mỹ NBA 2016/2017

Mùa giải NBA 2016/2017 đã khởi tranh vào ngày 26-10-2016, các đội bóng được chia bảng theo miền (miền đông và miền tây) và theo khu vực ( Đại Tây Dương, Trung, Tây Bắc). ĐKVĐ của giải đấu đang là CLB Cleveland Cavaliers, khi họ xuất sắc ngược dòng để đánh bại Golden State Warriors 4-3 trong trận chung kết kịch tính. LeBron James một lần nữa tỏa sáng để mang chiếc cúp vô địch về thành phố Cleveland. Dưới đây là top 10 VĐV được kỳ vọng nhất trong mùa giải 2016/2017.

1 LeBron James – Cleveland Cavaliers

LeBron James là chỗ dựa tinh thần cho các CĐV Cleveland Cavaliers

Sinh 30 tháng 12 năm 1984, Akron, Ohio Mỹ.
Chiều cao 2m03. Cân nặng 113 kg.
CLB đang thi đấu: Cleveland Cavaliers.
LeBron James là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp Mỹ, hiện đang chơi cho câu lạc bộ bóng rổ Cleveland Cavaliers của Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia (NBA). Anh bắt đầu chơi bóng ở vị trí small forward (tiền đạo phụ) và power forward (Tiền đạo chính). Anh đã giành được ba chức vô địch NBA (2012,2013, 2016) và 4 danh hiệu MVP (Most Valuable Player) vào các năm 2009, 2010, 2012, 2013, ba giải NBA Finals MVP (2012, 2013,2016), hai huy chương vàng Olympic (2008, 2012), một NBA Scoring Tiltles (2008), và Rookie of the year (2004). Anh đã được chọn vào đội hình NBA All Stars 11 lần, 6 lần được vào All-Defensive team và là một trong những cầu thủ ghi điểm hàng đầu lịch sử Cavaliers cũng như NBA.

2 Kevin Durant – Golden State Warriors

Kevin Durant là tay ghi điểm số 1 của Golden State Warriors

Sinh 29 tháng 9 năm 1988, Washington, D.C
Chiều cao 2m06. Cân nặng 109 kg
CLB đang thi đấu: Golden State Warriors
Kevin Durant là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp Mỹ, đang chơi cho Golden State Warriors của Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia (NBA). Durant thi đấu ở vị trí Small Forward và đã giành được giải thưởng Most Valuable Player năm 2014, cùng với đó là bốn danh hiệu NBA scoring champion, một Rookie NBA của năm, và hai huy chương vàng Olympic. Ngoài ra, Durant cũng đã sáu lần được chọn vào đội hình All-NBA và tám lần vào đội All-Star.

3 Kyrie Irving Andrew – Cleveland Cavaliers

Kyrie Irving Andrew đang thi đấu khá tốt tại CLB Cleveland Cavaliers

Sinh 23 tháng 3 năm 1992, Melbourne, Victoria Australia
Chiều cao 1m91. Cân nặng 88 kg.
CLB đang thi đấu: Cleveland Cavaliers.
Kyrie Irving Andrew sinh ra ở Melbourne, Australia nhưng lớn lên tại West Orange, New Jersey, Mỹ. Anh là một VĐV bóng rổ chuyên nghiệp của Cleveland Cavaliers (NBA). Với chiều cao 1,91m, Kyrie Irving Andrew hiện đang chơi vị trí hậu vệ cho nhà ĐKVĐ giải NBA. Thành tích của VĐV 24 tuổi này rất đáng chú ý, anh đã giành được giải thưởng Nam vận động viên bóng rổ của năm (2014), NBA Rookie of the Year ( 2012 ), Huy chương vàng Olimpic Rio (2016) và 3 lần được chọn vào đội hình NBA All-Star (2013, 2014, 2015).

4 Stephen Curry – Golden State Warriors

Stephen Curry – cái tên để lại nhiều ấn tượng của Golden State Warriors

Sinh 14 tháng 3 năm 1988, Akron, Ohio Mỹ.
Chiều cao 1m91. Cân nặng 86 kg.
CLB đang thi đấu: Golden State Warriors.
Stephen Curry là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp Mỹ chơi cho Golden State Warriors của Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia (NBA). Nhiều cầu thủ và các nhà phân tích đã gọi anh là “greatest shooter” trong lịch sử NBA. Curry thi đấu ở vị trí Point Guard (Hậu vệ dẫn bóng). Thành tích cá nhân của Curry cũng rất đáng xem đó là Vô địch NBA ghi bàn (2016), AP Athlete of the Year (2015), Giải thưởng Sportsmanship NBA (2011), NBA All-Rookie First Team (2010) và 3 lần được bầu chọn trong All-Star (2014, 2015, 2016).

5 Russell Westbrook – Oklahoma City Thunder

Russell Westbrook gắn bó với Oklahoma City Thunder từ năm 2008

Sinh 12 tháng 11 năm 1988, Long Beach, California, Mỹ
Chiều cao 1m91. Cân nặng 91 kg.
CLB đang thi đấu: Oklahoma City Thunder.
Russell Westbrook học chơi bóng rổ từ cha anh- người có tình yêu lớn đối với bộ môn này. Sau khi gia nhập Oklahoma City Thunder vào 2008, anh cùng đội bóng đã vào tới trận chung kết năm 2012 và Westbrook ngày càng nổi tiếng hơn với lối chơi dũng mãnh và bùng nổ. Bên ngoài sân bóng, những trang phục “không giống ai” cũng tạo nên thương hiệu cho Russell Westbrook. Thành tích cá nhân của anh cũng đáng chú ý: Vô địch NBA ghi bàn (2015), 10 Phòng thủ Cầu thủ của năm (2008), 2 lần NBA All-Star Game MVP (2015, 2016) và 5 lần được chọn vào đội hình NBA All-Star (2011, 2012, 2013, 2015, 2016).

6 Blake Griffin – Los Angeles Clippers

Blake Griffin chơi cho Los Angeles Clippers từ năm 2009

Sinh 16 tháng 3 năm 1989, Oklahoma City, Oklahoma, Mỹ.
Chiều cao 2m08. Cân nặng 114 kg.
CLB đang thi đấu: Los Angeles Clippers.
Khi còn ở đại học Blake Griffin chơi bóng cho đội Oklahoma Sooners, tại đây anh đã được bầu làm cầu thủ xuất sắc nhất quốc gia (2009) khi mới chỉ đang là sinh viên năm hai. Cũng trong năm đó anh đã được tuyển chọn đầu tiên trong vòng NBA Draft bởi Los Angeles Clippers. Kể từ đó Blake đã 4 lần được đề cử vào hàng ngũ xuất sắc nhất NBA và đã 5 lần được bình chọn vào đội hình siêu sao tham dự trận đấu NBA All-star.

7 Derrick Rose – New York Knicks

Derrick Rose mới chuyển sang thi đấu cho New York Knicks

Sinh 4 tháng 10 năm 1988, Chicago, Illinois Mỹ.
Chiều cao 1m91. Cân nặng 86 kg.
CLB đang thi đấu: New York Knicks.
Derrick Rose là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp Mỹ chơi cho New York Knicks của Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia (NBA). Anh đã chơi một năm của bóng rổ đại học cho Memphis Tigers trước khi chuyển sang đầu quân cho Chicago Bulls vào năm 2008. Đến tận tháng 6 năm 2016, Rose chuyển sang chơi cho New York Knicks. Thành tích của Rose khá tốt anh từng là VĐV trẻ nhất giành chiến thắng trong giải thưởng NBA Most Valuable Player năm 2011, một NBA Rookie of the Year (2009) và 3 lần lọt vào đội hình All-Star (2010-2012).

8 Dwyane Wade – Chicago Bulls

Dwyane Wade mới chuyển sang Chicago Bulls

Sinh 17 tháng 1 năm 1982, Chicago, Illinois Mỹ.
Chiều cao 1m93. Cân nặng 100 kg.
CLB đang thi đấu: Chicago Bulls.
Dwyane Wade là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp Mỹ chơi cho Chicago Bulls của Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia (NBA). Wade đã khẳng định mình là một trong những cầu thủ nổi tiếng nhất và phổ biến trong các giải đấu. Wade có số lượng áo bán chạy nhất tại NBA trong gần hai năm, dẫn đầu các giải đấu trong doanh số bán áo từ NBA Playoffs 2005, cho đến điểm giữa của mùa giải 2006-07. Thành tích của Wade khá tốt: 3 lần đoạt NBA champion (2006, 2012, 2013), NBA Finals MVP (2006), NBA scoring champion (2009) và 12 lần được bình chọn vào đội hình NBA All-Star.

9 Carmelo Anthony – New York Knicks

Carmelo Anthony chơi ở vị trí Small forward trong đội hình New York Knicks

Sinh 29 tháng 5 năm 1984, Brooklyn, New York Mỹ.
Chiều cao 2m03. Cân nặng 109 kg.
CLB đang thi đấu: New York Knicks.
Carmelo Anthony là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp Mỹ chơi cho New York Knicks của Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia (NBA). Thành tích cá nhân của Carmelo khá đáng chú ý khi anh đã giành NBA scoring champion (2013), NBA All-Rookie First Team (2004), NCAA champion (2003), 2 HCV Olympic (2008, 2012), và 10 lần lọt vào đội hình NBA All-Star (2007-2008, 2010-2017).

10 Dwight Howard – Atlanta Hawks

Dwight Howard mới chuyển sang chơi ở Atlanta Hawks

Sinh 8 tháng 12 năm 1985, Atlanta, Georgia Mỹ.
Chiều cao 1m11. Cân nặng 120 kg.
CLB đang thi đấu: Atlanta Hawks.
Dwight Howard là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp Mỹ chơi cho Atlanta Hawks của Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia (NBA). Howard đã chọn để bỏ đại học để bước vào NBA dự thảo năm 2004 và đã được lựa chọn đầu tiên của Orlando Magic. Trong sự nghiệp, Howard đã từng giành được các danh hiệu NBA All-Rookie First Team (2005), 3 lần NBA Defensive Player of the Year (2009–2011) và 8 lần lọt vào đội hình NBA All-Star (2007–2014).

Cảm xúc của bạn là gì?

Bài Viết Liên Quan

1 của 95